Quy Trình Xử Lý Nước Thải Nhà Máy Sản Xuất Hạt Nhựa:
Giải Pháp Toàn Diện Cho Doanh Nghiệp
Ngành sản xuất hạt nhựa đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng vật liệu cho nhiều ngành công nghiệp. Tuy nhiên, quá trình sản xuất tạo ra lượng nước thải chứa dầu mỡ, chất rắn lơ lửng, hóa chất phụ gia và vi nhựa cần được xử lý đúng quy chuẩn trước khi xả thải ra môi trường. Việc xây dựng hệ thống xử lý nước thải đạt yêu cầu không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn góp phần bảo vệ môi trường và nâng cao uy tín thương hiệu.
Bài viết dưới đây phân tích chi tiết đặc tính nước thải, quy trình xử lý, cũng như các công nghệ hiệu quả cho nhà máy sản xuất hạt nhựa.
1. Đặc tính nước thải của nhà máy sản xuất hạt nhựa

Nước thải phát sinh chủ yếu từ các công đoạn rửa nguyên liệu, làm mát thiết bị và vệ sinh nhà xưởng. Thành phần ô nhiễm phổ biến gồm:
1.1 Dầu mỡ và chất hữu cơ
Trong quá trình rửa và xử lý nhựa phế liệu, dầu mỡ và các chất hữu cơ dễ phân hủy theo thời gian phát tán vào nước thải, làm tăng BOD, COD và gây mùi hôi.
1.2 Chất rắn lơ lửng (TSS)
Bao gồm bột nhựa, mảnh vụn nhựa, đất cát và các tạp chất cơ học. Nếu không xử lý, TSS gây lắng đọng trong hệ thống thoát nước và ảnh hưởng đến chất lượng nguồn tiếp nhận.
1.3 Hóa chất phụ gia
Các phụ gia như chất ổn định, chất tạo màu, chất hóa dẻo… có khả năng gây độc cho hệ sinh thái nước.
1.4 Vi nhựa
Vi nhựa kích thước nhỏ khó phân tách hoàn toàn bằng các phương pháp thông thường, là tác nhân gây ô nhiễm lâu dài cho môi trường nước.
1.5 Nhiệt độ cao
Một số công đoạn đùn ép, làm mát gây ra nước thải nóng, cần kiểm soát để tránh ảnh hưởng sinh học của vi sinh trong hệ thống xử lý.
2. Mục tiêu xử lý nước thải
Hệ thống xử lý phải đảm bảo chất lượng nước sau xử lý đạt:
- QCVN 40:2025/BTNMT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp
Mục tiêu chính:
- Loại bỏ dầu mỡ, chất rắn và vi nhựa
- Giảm BOD, COD, TSS
- Ổn định nhiệt độ và pH
- Đảm bảo an toàn môi trường trước khi xả ra hệ thống thoát nước hoặc nguồn tiếp nhận
3. Quy trình xử lý nước thải nhà máy sản xuất hạt nhựa

Nước thải sau khi phát sinh từ các công đoạn rửa nguyên liệu, làm mát thiết bị và vệ sinh nhà xưởng sẽ được thu gom và dẫn theo hệ thống mương, đường ống về hố thu gom trung tâm. Từ đây, nước thải bắt đầu đi qua từng công đoạn xử lý theo một chu trình khép kín, đảm bảo loại bỏ toàn bộ các chất ô nhiễm trước khi xả thải.
Bước 1: Thu gom và tách rác thô
- Chu trình: Nước thải chảy từ hố thu gom qua song chắn rác dạng thô hoặc tinh, giúp giữ lại mảnh nhựa, bao bì, tạp chất lớn.
- Mục đích: Ngăn vật cản làm tắc bơm và giảm tải cho các công trình kế tiếp.
Bước 2: Bể tách dầu – mỡ
- Chu trình: Nước thải chảy theo cơ chế tự chảy hoặc bơm sang bể tách dầu, nơi dầu mỡ có tỷ trọng nhẹ sẽ nổi lên bề mặt.
- Hoạt động: Dầu được thu gom định kỳ; phần nước phía dưới tiếp tục sang bể điều hòa.
Bước 3: Bể điều hòa
- Chu trình: Tại đây, nước thải được khuấy trộn liên tục, giúp đồng đều lưu lượng và nồng độ ô nhiễm.
- Cơ chế: Máy thổi khí hoặc bơm tuần hoàn được sử dụng để tránh lắng cặn và ổn định tính chất nước.
- Kết quả: Nước thải được bơm đến bể keo tụ – tạo bông với lưu lượng ổn định.
Bước 4: Keo tụ – Tạo bông
- Chu trình: Hóa chất keo tụ (PAC, phèn nhôm…) được châm vào bể trộn nhanh để phá vỡ điện tích và kết dính các hạt vi nhựa, TSS.
- Sau đó nước chuyển sang bể tạo bông, nơi polymer được bổ sung để tạo thành các bông cặn lớn hơn.
- Kết quả: Các bông cặn này đủ kích thước để lắng xuống ở bước tiếp theo.
Bước 5: Bể lắng 1
- Chu trình: Nước chảy sang bể lắng, các bông cặn lắng xuống đáy thành bùn.
- Hoạt động:
- Bùn được hút định kỳ về bể chứa bùn
- Nước trong phía trên chảy sang bể sinh học
- Kết quả: Giảm đáng kể TSS và vi nhựa trước khi xử lý sinh học.

Bước 6: Xử lý sinh học (AAO, MBBR hoặc Aerotank)
Tùy vào công nghệ, chu trình nước sẽ thay đổi như sau:
AAO
- Nước chảy qua 3 vùng: yếm khí → thiếu khí → hiếu khí
- Vi sinh vật phân giải chất hữu cơ, nitrat hóa – khử nitrat và xử lý N, P.
MBBR
- Nước chảy vào bể có giá thể di động, nơi vi sinh bám dính xử lý chất hữu cơ hiệu quả.
- Phù hợp với tải lượng ô nhiễm cao hoặc diện tích hẹp.
Aerotank
- Nước được cấp khí liên tục, vi sinh hiếu khí phân hủy BOD, COD.
Kết quả chung: Giảm mạnh nồng độ chất hữu cơ, amoni và một phần chất dinh dưỡng.
Bước 7: Bể lắng 2
- Chu trình: Nước từ bể sinh học chảy sang bể lắng thứ cấp để tách bùn vi sinh.
- Hoạt động:
- Bùn tuần hoàn được bơm quay lại bể sinh học để duy trì nồng độ vi sinh
- Bùn dư được bơm về bể chứa bùn
- Kết quả: Nước trong đạt chuẩn trước khi khử trùng.
Bước 8: Khử trùng
- Chu trình: Nước được dẫn qua bể khử trùng, nơi chlorine/NaOCl hoặc UV tiêu diệt vi khuẩn gây hại.
- Kết quả: Đảm bảo an toàn khi xả thải ra nguồn tiếp nhận.
Bước 9: Xả thải hoặc tái sử dụng
- Chu trình:
- Nước đạt chuẩn theo QCVN 40:2025/BTNMT được xả ra môi trường.
- Hoặc tiếp tục qua hệ thống lọc tinh (UF/RO) để tái sử dụng cho sản xuất, tưới cây, rửa sàn.

4. Ứng dụng công nghệ xử lý tiên tiến
Nhiều nhà máy hiện nay tăng cường sử dụng các công nghệ hiện đại:
- Lọc màng UF/RO: loại bỏ vi nhựa và chất ô nhiễm khó xử lý
- Công nghệ hóa – lý kết hợp sinh học: nâng cao hiệu quả xử lý tổng thể
- Hệ thống điều khiển tự động: giúp giám sát chất lượng nước theo thời gian thực
Việc áp dụng công nghệ tiên tiến không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu pháp luật mà còn giảm chi phí vận hành dài hạn.
5. Kết luận
Xử lý nước thải trong sản xuất hạt nhựa là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn môi trường và duy trì hoạt động bền vững của doanh nghiệp. Việc thiết kế đúng theo đặc tính nước thải, lựa chọn công nghệ phù hợp và vận hành ổn định sẽ giúp nhà máy đáp ứng quy chuẩn môi trường, tránh rủi ro pháp lý và nâng cao hình ảnh thương hiệu.Nếu bạn cần tư vấn thiết kế hệ thống xử lý nước thải hoặc hỗ trợ hồ sơ môi trường, tôi có thể hỗ trợ viết nội dung chuyên môn hoặc xây dựng chiến lược SEO cho doanh nghiệp.
Hãy để lại thông tin để chúng tôi tư vấn hoặc liên hệ hotline – 091 155 01 77 để được tư vấn miễn phí!





